Vốn đầu tư theo giá thực tế phân theo ngành kinh tế
          Tỷ đồng
2005 2007 2008 2009 2010 Sơ bộ 2011
Tổng số 343135 532093 616735 708826 830278 877850
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản  25715 33907 39697 44309 51062 52495
Khai khoáng 26780 37794 50214 59754 62520 64522
Công nghiệp chế biến, chế tạo 65892 104689 104801 120146 161904 176623
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí 34112 49339 58033 67338 70491 71545
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 8932 13845 16041 18465 21504 22122
Xây dựng 12292 19725 23370 26227 39023 43454
Bán buôn và bán lẻ; sử chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 18257 23036 28216 31188 40684 46965
Vận tải, kho bãi 40159 69946 76439 85343 95814 99373
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 6628 10899 12305 14923 17436 19752
Thông tin và truyền thông 12490 19262 22264 25872 30305 30022
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 2205 6324 7587 9888 15692 17996
Hoạt động kinh doanh bất động sản 4426 23444 32198 33315 39023 43454
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ 2863 5402 6327 8010 9299 10973
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ 11495 17921 20741 23817 27897 27652
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc 10767 14606 17940 21406 25157 27389
Giáo dục và đào tạo 10829 15637 17837 20202 23580 25897
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội 5699 7399 8795 10278 12039 14485
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí 4203 6188 8617 10632 12537 13870
Hoạt động khác 39391 52730 65313 77713 74311 69261
             
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep