Chỉ số giá bán sản phẩm của người sản xuất hàng công nghiệp (Năm 2000 = 100)
                      %
  2000 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011
                       
Chỉ số chung 100.0 103.9 106.2 114.4 119.5 124.5 133.1 174.1 196.1 220.9 261.6
Sản phẩm khai thác mỏ 100.0 103.8 134.0 147.8 157.4 162.4 189.6 243.1 328.5 443.8 578.4
Than cứng, non, bùn  100.0 133.4 128.4 153.3 156.7 160.5 174.2 206.6 246.3 293.6 319.3
Dầu khô, khí tự nhiên  100.0 90.8 149.5 174.6 189.7 193.6 256.0 329.9 504.6 771.9 1212.6
Quặng kim loại  100.0 100.0 103.4 119.7 124.4 135.3 136.9 178.4 196.6 216.7 295.6
Đá, sản phẩm khai khoáng  100.0 108.9 123.5 123.3 127.3 133.4 139.4 209.7 230.6 253.6 305.1
Sản phẩm chế biến 100.0 104.3 105.7 112.9 117.2 122.2 128.9 169.3 182.7 197.2 229.8
Thực phẩm, đồ uống  100.0 102.2 89.9 107.9 110.8 114.3 122.8 169.1 192.1 218.2 263.1
Thuốc lào, thuốc lá 100.0 99.6 99.1 99.8 100.5 103.9 114.0 148.7 163.1 178.8 202.6
Sản phẩm dệt  100.0 103.5 109.2 115.4 124.2 132.1 136.4 153.6 175.5 200.6 250.2
Trang phục, thuộc da 100.0 117.8 86.7 90.2 90.6 96.0 97.8 116.0 123.2 130.7 146.1
Thuộc da sơ chế, vali, túi  100.0 104.6 88.1 107.8 112.8 117.7 114.4 168.0 189.0 212.7 249.8
Sản phẩm từ gỗ, tre  100.0 107.8 131.8 131.0 135.0 137.8 156.7 219.4 242.3 267.5 299.9
Giấy, sản phẩm từ giấy  100.0 133.4 139.2 140.3 137.3 137.1 157.1 273.2 289.1 305.8 341.1
In, sao bản ghi  100.0 98.1 100.2 104.1 107.1 111.4 118.9 237.1 254.2 272.4 292.1
Sản phẩm hoá chất  100.0 105.5 116.4 123.6 124.6 124.9 132.7 199.2 214.1 230.0 274.3
Sản phẩm từ cao su, plastic  100.0 109.4 122.5 130.7 169.5 201.8 196.2 240.0 268.2 299.7 353.4
SP từ khoáng chất phi kim loại  100.0 102.4 104.8 122.1 131.3 145.1 149.4 185.6 197.0 209.2 249.8
Kim loại khác  100.0 108.9 113.1 130.2 141.4 143.6 166.2 205.2 225.6 248.0 298.8
Sản phẩm từ kim loại  100.0 94.4 89.4 94.3 98.0 98.4 105.5 137.2 145.6 154.5 180.0
Máy và thiết bị  100.0 92.9 92.2 120.0 123.6 123.7 128.7 144.8 170.4 200.6 246.0
Máy móc, thiết bị khác  100.0 102.1 104.3 122.9 121.3 122.7 127.6 163.6 169.6 175.9 190.1
Sản xuất radio, tivi, thiết bị truyền thông  100.0 103.8 98.7 107.4 108.0 107.0 106.3 101.8 101.7 101.7 102.9
Xe động cơ, rơ moóc 100.0 96.2 98.3 97.9 98.4 97.7 98.2 103.6 103.5 103.4 111.4
Phương tiện vận tải khác  100.0 97.1 102.9 105.9 107.4 111.2 117.5 149.6 150.1 150.5 155.5
Giường, tủ, bàn, ghế  100.0 108.3 117.5 122.5 123.2 127.4 134.6 173.3 189.3 206.9 234.4
Điện, nước  100.0 98.2 106.4 111.4 116.7 119.6 125.4 153.9 165.3 177.5 198.6
Điện  100.0 102.5 103.1 107.0 115.4 116.8 122.3 142.7 161.9 183.7 213.6
Nước  100.0 102.3 122.5 139.5 140.1 142.9 150.3 180.1 189.8 200.1 216.5
                       

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep