Chỉ số giá bán sản phẩm của người sản xuất hàng công nghiệp (Năm 1995 = 100)
                        %
  2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011
                         
Chỉ số chung 111.2 113.6 115.6 118.6 127.3 132.9 138.5 148.0 180.2 193.6 218.0 258.2
Sản phẩm khai thác mỏ 116.8 123.6 121.3 156.6 172.6 183.8 189.7 221.5 272.1 284.0 383.7 500.2
Than cứng, non, bùn  86.2 102.7 115.0 110.7 132.1 135.1 138.3 150.2 166.2 178.1 212.3 230.9
Dầu khô, khí tự nhiên  163.1 146.7 148.1 243.8 284.9 309.4 315.8 417.6 566.2 538.0 823.0 1292.8
Quặng kim loại  100.0 0.0 100.0 103.4 119.7 124.4 135.3 136.9 168.8 178.4 196.6 268.1
Đá, sản phẩm khai khoáng  113.7 128.6 123.8 140.4 140.2 144.7 151.6 158.5 198.1 238.5 262.3 315.6
Sản phẩm chế biến 109.1 111.3 113.8 118.1 123.2 127.9 133.3 140.7 171.2 184.7 199.4 232.2
Thực phẩm, đồ uống  116.7 116.3 119.3 104.9 125.9 129.3 133.4 143.3 175.5 197.3 224.1 270.3
Thuốc lào, thuốc lá 108.4 108.6 108.0 107.5 108.2 108.9 112.7 123.7 138.8 161.3 176.8 200.4
Sản phẩm dệt  96.2 103.5 99.6 105.1 111.0 119.5 127.1 131.2 147.4 147.9 169.0 210.7
Trang phục, thuộc da 126.2 135.2 148.6 109.4 113.8 114.4 121.1 123.4 137.5 146.5 155.5 173.9
Thuộc da sơ chế, vali, túi  109.4 107.3 114.5 96.4 117.9 123.4 128.8 125.2 153.6 183.9 207.0 243.1
Sản phẩm từ gỗ, tre  118.4 121.7 127.6 155.9 155.0 159.8 163.2 185.5 233.3 259.9 286.9 321.7
Giấy, sản phẩm từ giấy  107.3 125.6 143.1 149.3 150.6 147.3 147.2 168.6 263.6 293.2 310.2 346.0
In, sao bản ghi  102.2 102.8 100.2 102.4 106.4 109.5 113.9 121.6 187.7 242.3 259.7 278.5
Sản phẩm hoá chất  104.0 106.9 109.8 121.1 128.6 129.6 129.9 138.1 191.0 207.1 222.6 265.4
Sản phẩm từ cao su, plastic  92.6 99.2 101.3 113.4 121.0 157.0 186.8 181.7 213.0 222.1 248.2 292.8
SP từ khoáng chất phi kim loại  102.4 103.4 104.8 107.3 125.1 134.4 148.5 152.9 176.7 190.0 201.7 240.8
Kim loại khác  118.1 114.8 128.6 133.5 153.8 167.0 169.5 196.2 262.5 242.2 266.3 320.9
Sản phẩm từ kim loại  115.4 108.2 108.9 103.1 108.8 113.1 113.6 121.8 148.9 158.3 168.0 195.8
Máy và thiết bị  104.8 98.6 97.3 96.6 125.8 129.5 129.6 134.9 161.0 151.6 178.5 218.8
Máy móc, thiết bị khác  114.1 120.6 116.6 119.0 140.2 138.4 140.1 145.6 176.6 186.8 193.7 209.3
Sản xuất radio, tivi, thiết bị truyền thông  109.0 110.3 113.2 107.6 117.1 117.7 116.6 115.8 113.4 111.0 110.9 112.2
Xe động cơ, rơ moóc 105.4 103.4 101.5 103.7 103.2 103.7 103.0 103.5 103.8 109.1 109.1 117.5
Phương tiện vận tải khác  99.1 100.3 96.2 101.9 104.9 106.4 110.1 116.4 133.7 148.2 148.6 153.6
Giường, tủ, bàn, ghế  117.0 124.6 126.7 137.5 143.4 144.2 149.1 157.5 187.4 202.8 221.6 251.1
Điện, nước  138.0 140.1 135.6 146.8 153.7 161.0 165.0 173.0 187.1 212.4 228.1 255.3
Điện  136.3 136.8 139.7 140.6 145.8 156.9 158.6 166.0 166.9 193.7 219.8 255.6
Nước  150.0 163.6 153.4 183.8 209.1 210.1 214.5 225.7 241.1 270.3 285.0 308.3
                         

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep