Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ bình quân năm (Năm trước = 100)
                    %
  2000 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011
                     
Chỉ số giá tiêu dùng 98.4 103.2 107.7 108.3 107.5 108.3 123.0 106.9 109.2 118.6
Lương thực, thực phẩm 96.1 102.5 112.4 111.3 108.7 111.2 136.6 108.7 110.7 126.5
     Lương thực 90.5 100.6 112.9 109.5 108.9 115.0 149.2 104.6 113.0 122.8
     Thực phẩm 97.7 103.3 113.1 112.1 108.5 110.1 132.4 108.4 110.2 129.3
Đồ uống và thuốc lá 100.5 104.2 104.0 104.1 105.0 106.0 110.8 109.6 108.2 111.7
May mặc, giày dép, mũ nón  100.5 102.4 103.9 104.2 105.9 106.2 110.3 108.9 106.9 112.1
Nhà ở và vật liệu xây dựng 104.5 108.0 106.4 107.1 108.9 111.0 120.5 103.5 114.7 119.7
Thiết bị và đồ dùng gia đình 101.8 101.2 103.0 104.3 105.6 106.2 109.1 108.5 105.4 108.8
Dược phẩm, y tế 102.9 113.2 113.8 105.4 104.9 105.1 108.9 106.1 103.4 105.7
Giao thông
 
    109.7   105.3 122.4 98.7 112.4 116.0
Bưu chính viễn thông 101.8 102.0 99.8 99.6 107.2 95.4 88.2 90.4 95.4 95.9
Giáo dục  103.2 104.7 100.9 101.7 104.4 103.3 104.2 105.7 110.4 123.2
Văn hoá, thể thao, giải trí 101.1 99.1 101.5 101.6 103.0 103.2 105.9 105.7 103.6 107.6
Hàng hoá và dịch vụ khác 102.6 102.9 105.1 105.8 106.1 107.7 113.2 111.3 111.7 112.0
Chỉ số giá vàng  102.2 119.0 116.4 107.8 136.1 113.7 131.9 119.2 136.7 139.0
Chỉ số giá đô la Mỹ  101.7 101.7 101.6 100.6 101.0 100.6 102.4 109.2 107.6 108.5
                     

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep