Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng so với cùng kỳ năm trước
                        %
  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
                         
  2011
Chỉ số giá tiêu dùng 112.2 112.3 113.9 117.5 119.8 120.8 122.2 123.0 122.4 121.6 119.8 118.1
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 116.6 117.2 118.3 124.4 128.3 130.2 132.6 134.1 133.4 131.7 128.0 124.8
Lương thực 115.6 114.0 117.5 122.7 126.5 128.0 127.9 127.9 126.9 126.1 122.8 119.0
Thực phẩm 118.0 119.2 119.3 126.6 131.0 133.3 136.8 138.8 137.9 135.6 130.9 127.4
Đồ uống và thuốc lá 110.1 110.0 110.8 111.5 112.2 112.3 112.6 112.8 113.0 112.5 111.8 110.9
May mặc, giày dép, mũ nón 109.0 109.0 109.9 111.3 112.3 112.6 113.0 113.3 114.0 114.2 114.0 112.9
Nhà ở và vật liệu xây dựng 115.4 114.3 116.9 119.0 121.1 121.7 122.8 123.8 122.9 121.6 119.7 117.3
Thiết bị và đồ dùng gia đình 106.8 106.5 107.4 108.4 109.0 109.3 109.5 109.6 109.8 110.1 110.0 109.8
Dược phẩm, y tế 104.3 104.1 104.5 105.3 106.2 106.3 106.5 106.3 106.2 106.4 106.0 105.8
Giao thông 104.0 103.6 109.5 116.0 118.9 120.3 121.7 121.5 120.1 119.7 119.4 119.0
Bưu chính viễn thông 94.1 95.3 95.5 95.6 94.0 93.6 93.6 98.0 98.0 97.9 97.9 97.9
Giáo dục 122.5 123.5 124.3 124.5 124.8 125.2 125.4 125.2 121.4 120.6 120.4 120.4
Văn hoá, thể thao, giải trí 105.5 105.5 106.0 107.2 107.7 108.1 108.4 108.6 108.7 108.9 108.2 108.1
Hàng hoá và dịch vụ khác 110.5 109.3 110.2 110.9 111.7 112.2 112.4 113.3 114.2 113.6 113.2 112.7
Chỉ số giá vàng 133.9 136.2 141.3 140.7 140.0 136.3 134.6 147.6 161.3 143.2 132.1 124.1
Chỉ số giá đô la Mỹ 109.5 110.1 112.1 110.6 110.2 109.5 108.9 108.6 107.8 107.6 105.1 102.2
                         
  2010
                         
Chỉ số giá tiêu dùng 107.6 108.5 109.5 109.2 109.1 108.7 108.2 108.2 108.9 109.7 111.1 111.8
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 107.6 109.1 110.7 109.6 109.2 109.3 109.6 110.0 110.8 111.9 114.8 116.2
Lương thực 112.3 114.7 112.2 110.1 109.0 109.3 109.3 110.5 114.0 116.1 120.5 118.0
Thực phẩm 105.4 107.2 110.6 109.5 109.2 109.2 109.8 110.0 110.3 111.1 114.0 116.7
Đồ uống và thuốc lá 106.8 108.3 108.1 108.0 108.0 108.0 108.0 108.2 107.8 108.7 109.2 109.6
May mặc, giày dép, mũ nón 105.8 106.8 106.8 106.9 107.0 106.9 106.9 106.9 106.6 106.7 107.3 108.4
Nhà ở và vật liệu xây dựng 113.6 113.8 115.0 117.3 117.9 116.2 113.5 112.6 112.8 113.4 114.5 115.7
Thiết bị và đồ dùng gia đình 104.9 105.1 105.2 105.4 105.3 105.1 105.1 105.2 105.1 105.4 106.0 106.6
Dược phẩm, y tế 103.1 103.1 103.2 103.3 103.3 103.3 103.1 103.4 103.6 103.7 104.2 104.2
Giao thông 112.7 118.8 120.6 120.1 118.2 114.8 109.8 108.7 106.7 106.0 105.8 103.8
Bưu chính viễn thông 96.3 96.1 95.9 95.9 94.1 98.3 98.5 94.1 94.1 94.0 94.0 94.1
Giáo dục 106.3 106.4 106.4 106.5 106.5 106.5 106.4 107.6 115.6 119.2 119.4 119.4
Văn hoá, thể thao, giải trí 100.8 102.1 102.7 103.6 104.0 104.0 103.8 103.9 104.1 104.2 104.8 105.3
Hàng hoá và dịch vụ khác 111.6 112.2 112.5 112.4 112.3 111.3 111.2 110.9 111.0 111.3 111.8 111.8
Chỉ số giá vàng 153.9 142.6 136.9 133.9 135.6 132.4 135.9 132.4 134.4 138.0 136.2 130.0
Chỉ số giá đô la Mỹ 109.0 108.3 109.5 107.9 105.9 105.5 105.0 105.4 107.4 108.4 110.0 109.7
                         

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep