Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng trong năm so với tháng trước
                        %
  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
                         
  2011
                         
Chỉ số giá tiêu dùng 101.7 102.1 102.2 103.3 102.2 101.1 101.2 100.9 100.8 100.4 100.4 100.5
Lương thực, thực phẩm 102.5 103.7 102.0 104.5 103.0 101.8 102.1 101.4 100.3 100.1 100.6 100.7
     Lương thực 102.3 101.5 102.2 102.5 101.8 100.3 99.1 100.5 101.5 101.3 103.3 101.4
     Thực phẩm 102.7 104.5 101.6 105.6 103.5 102.5 103.2 101.6 99.7 99.5 99.7 100.5
Đồ uống và thuốc lá 101.7 102.1 100.9 101.0 100.9 100.8 100.6 100.6 100.6 100.5 100.3 100.5
May mặc, giày dép, mũ nón  101.8 101.4 101.0 101.6 101.2 100.6 100.7 100.8 100.9 100.6 100.7 100.9
Nhà ở và vật liệu xây dựng 101.3 100.8 103.7 104.4 103.2 100.6 100.4 100.9 100.4 100.0 100.1 100.5
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.8 100.6 101.2 101.4 101.0 100.7 100.6 100.5 100.5 100.7 100.6 100.7
Dược phẩm, y tế 100.4 100.3 100.7 101.0 101.2 100.3 100.4 100.3 100.3 100.5 100.2 100.2
Giao thông 100.8 101.0 106.7 106.0 102.7 100.4 100.3 100.2 99.8 99.9 100.0 100.2
Bưu chính viễn thông 99.9 100.0 100.0 100.0 98.3 100.0 100.0 99.9 99.9 99.8 100.0 99.9
Giáo dục  102.9 100.9 100.9 100.3 100.3 100.5 100.3 101.1 108.6 103.2 100.1 100.1
Văn hoá, thể thao, giải trí 100.6 101.2 101.0 101.3 100.9 100.8 100.4 100.3 100.6 100.3 100.0 100.4
Hàng hoá và dịch vụ khác 101.0 101.4 101.4 101.0 102.1 100.9 100.5 101.0 101.4 100.2 100.6 100.6
Chỉ số giá vàng  100.0 99.7 105.0 98.8 101.4 100.4 100.9 108.7 113.1 95.8 100.3 99.0
Chỉ số đô la Mỹ  99.7 100.9 103.1 98.4 99.0 99.2 99.8 100.3 100.8 100.4 100.7 100.0
                         
  2010
Chỉ số giá tiêu dùng 101.4 102.0 100.8 100.1 100.3 100.2 100.1 100.2 101.3 101.1 101.9 102.0
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 102.1 103.1 101.0 99.4 99.9 100.4 100.2 100.3 100.8 101.3 103.5 103.3
     Lương thực 104.4 102.9 99.1 98.1 98.7 99.2 99.0 100.7 102.3 101.9 106.0 104.7
     Thực phẩm 101.7 103.5 101.5 99.5 100.1 100.7 100.5 100.1 100.4 101.2 103.3 103.3
Đồ uống và thuốc lá 101.1 102.3 100.2 100.4 100.3 100.6 100.4 100.3 100.4 100.9 100.9 101.3
May mặc, giày dép, mũ nón  101.2 101.4 100.2 100.4 100.3 100.3 100.4 100.5 100.3 100.4 100.9 101.8
Nhà ở và vật liệu xây dựng 101.7 101.8 101.4 102.5 101.5 100.0 99.5 100.1 101.1 101.0 101.7 102.5
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.6 100.9 100.4 100.5 100.4 100.5 100.4 100.4 100.3 100.5 100.7 100.9
Dược phẩm, y tế 100.3 100.4 100.3 100.3 100.3 100.2 100.2 100.4 100.4 100.3 100.6 100.4
Giao thông 100.5 101.5 100.9 100.1 100.1 99.3 99.1 100.4 100.9 100.2 100.3 100.5
Bưu chính viễn thông 99.9 98.8 99.8 99.9 100.0 100.5 99.9 95.5 99.9 99.9 100.0 100.0
Giáo dục  100.3 100.1 100.2 100.1 100.1 100.1 100.1 101.3 112.0 103.9 100.2 100.1
Văn hoá, thể thao, giải trí 100.3 101.2 100.5 100.3 100.4 100.4 100.3 100.1 100.5 100.2 100.6 100.5
Hàng hoá và dịch vụ khác 102.2 102.5 100.6 100.3 101.3 100.5 100.3 100.2 100.6 100.7 101.0 101.1
Chỉ số giá vàng  97.1 98.0 101.2 99.2 101.9 103.1 102.2 99.1 103.6 107.9 108.7 105.4
Chỉ số đô la Mỹ  99.9 100.3 101.3 99.7 99.4 99.8 100.4 100.5 101.6 100.6 103.0 102.9
                         
  2009
                         
Chỉ số giá tiêu dùng 100.3 101.2 99.8 100.4 100.4 100.6 100.5 100.2 100.6 100.4 100.6 101.4
Lương thực, thực phẩm 100.4 101.7 99.5 100.4 100.2 100.3 100.0 99.9 100.1 100.3 100.9 102.1
     Lương thực 100.0 100.8 101.3 100.0 99.6 98.9 99.1 99.6 99.2 100.0 102.2 106.9
     Thực phẩm 100.6 101.7 98.5 100.5 100.4 100.7 100.0 99.9 100.2 100.5 100.6 100.9
Đồ uống và thuốc lá 101.9 100.8 100.4 100.5 100.3 100.6 100.5 100.1 100.8 100.1 100.4 101.0
May mặc, giày dép, mũ nón  101.5 100.4 100.2 100.2 100.3 100.5 100.3 100.5 100.7 100.3 100.3 100.8
Nhà ở và vật liệu xây dựng 100.8 101.6 100.3 100.5 101.0 101.5 101.9 100.9 100.9 100.6 100.8 101.4
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.6 100.7 100.3 100.3 100.5 100.7 100.4 100.3 100.4 100.2 100.2 100.3
Dược phẩm, y tế 100.5 100.4 100.3 100.2 100.2 100.3 100.4 100.2 100.2 100.2 100.1 100.4
Phương tiện đi lại,bưu điện  96.5 100.0 99.5 100.5 101.8 101.4 103.1 101.3 102.4 100.8 100.3 101.9
Giáo dục  100.1 100.0 100.1 100.1 100.0 100.1 100.2 100.2 104.3 100.7 100.1 100.1
Văn hoá, thể thao, giải trí 101.7 99.9 99.9 99.4 100.0 100.3 100.5 100.1 100.3 100.0 100.0 100.1
Hàng hoá và dịch vụ khác 101.9 102.0 100.3 100.4 101.4 101.4 100.5 100.4 100.5 100.5 100.5 101.0
Chỉ số giá vàng  103.6 105.7 105.4 101.4 100.6 105.6 99.6 101.8 102.0 105.0 110.1 110.5
Chỉ số đô la Mỹ  101.5 100.9 100.2 101.3 101.3 100.1 100.9 100.1 99.8 99.7 101.5 103.2
                         
  2008
                         
Chỉ số giá tiêu dùng 102.4 103.6 103.0 102.2 103.9 102.1 101.1 101.6 100.2 99.8 99.2 99.3
Lương thực, thực phẩm 103.8 106.2 103.9 103.1 107.3 103.3 101.0 100.5 100.0 99.6 99.9 99.9
     Lương thực 103.4 103.3 110.5 106.1 122.2 104.3 99.6 98.9 98.3 98.1 96.9 97.6
     Thực phẩm 103.8 107.5 101.4 102.2 102.3 103.1 101.3 100.5 100.3 100.0 100.9 100.8
Đồ uống và thuốc lá 101.8 101.9 100.7 100.7 101.9 101.1 101.0 100.7 100.5 100.7 100.9 100.7
May mặc, giày dép, mũ nón  101.4 101.4 100.9 101.0 101.0 100.9 101.4 101.0 100.7 100.7 100.9 101.0
Nhà ở và vật liệu xây dựng 102.9 101.4 103.6 102.6 101.2 101.9 101.7 102.2 99.4 98.9 95.1 97.6
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.9 100.7 101.5 101.0 100.9 101.3 101.5 101.1 101.1 100.7 100.7 100.6
Dược phẩm, y tế 100.7 100.5 100.7 100.8 100.5 100.7 102.0 101.2 100.8 100.6 100.3 100.4
Phương tiện đi lại,bưu điện  100.0 101.5 105.8 102.3 100.3 100.4 100.6 109.1 99.5 99.1 95.6 93.2
Giáo dục  100.2 100.1 100.3 100.4 100.5 100.7 101.0 101.2 101.4 100.7 100.1 100.2
Văn hoá, thể thao, giải trí 100.1 102.3 101.3 100.5 100.6 100.4 100.9 101.1 101.5 100.4 100.3 100.7
Hàng hoá và dịch vụ khác 102.6 103.4 100.1 100.5 100.3 101.0 101.1 100.9 100.4 100.9 100.4 100.8
Chỉ số giá vàng  105.1 105.9 106.5 97.9 96.1 104.4 103.2 97.0 93.6 103.2 94.2 100.8
Chỉ số đô la Mỹ  99.7 99.9 98.5 101.2 101.0 104.7 101.8 97.0 99.3 100.0 102.1 101.1
                         
                         
  2007
                         
Chỉ số giá tiêu dùng 101.1 102.2 99.8 100.5 100.8 100.9 100.9 100.6 100.5 100.7 101.2 102.9
Lương thực, thực phẩm 101.1 103.5 99.6 100.4 101.0 101.0 101.6 100.9 101.0 101.1 102.1 104.2
     Lương thực 101.8 102.8 100.0 99.9 100.6 100.4 100.5 100.9 100.9 101.1 102.7 103.0
     Thực phẩm 100.9 103.8 99.4 100.7 101.0 101.4 102.3 100.9 101.3 101.2 102.0 104.7
Đồ uống và thuốc lá 101.7 102.5 99.3 99.8 100.2 100.2 100.3 100.5 100.1 100.4 100.4 101.3
May mặc, giày dép, mũ nón  101.0 101.3 99.8 100.5 100.5 100.5 100.5 100.4 100.3 100.3 100.4 101.2
Nhà ở và vật liệu xây dựng 103.1 101.9 99.9 101.0 100.9 101.3 100.7 100.2 100.4 101.5 101.9 103.3
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.5 101.1 100.1 100.4 100.6 100.4 100.5 100.3 100.3 100.2 100.2 100.5
Dược phẩm, y tế 100.2 100.4 100.3 100.5 100.6 100.8 100.7 100.7 100.9 100.8 100.3 100.6
Phương tiện đi lại,bưu điện  100.1 100.1 100.6 101.1 100.6 100.9 100.2 100.2 99.2 100.0 100.0 104.4
Giáo dục  100.2 100.2 100.1 100.2 100.1 100.2 100.1 100.3 100.4 100.2 100.1 100.1
Văn hoá, thể thao, giải trí 100.1 102.1 98.8 100.0 100.4 101.3 100.3 100.2 99.1 99.3 99.9 100.3
Hàng hoá và dịch vụ khác 100.9 102.3 99.5 100.5 100.7 100.5 100.5 100.5 100.4 100.5 101.0 101.6
Chỉ số giá vàng  98.9 102.1 102.6 101.1 102.3 98.0 99.4 101.5 101.9 106.0 108.9 102.1
Chỉ số đô la Mỹ  99.9 99.8 99.9 100.1 100.2 100.3 100.2 100.2 100.6 99.4 99.7 99.8
                         
  2006
                         
Chỉ số giá tiêu dùng 101.2 102.1 99.5 100.2 100.6 100.4 100.4 100.4 100.3 100.2 100.6 100.5
Lương thực, thực phẩm 101.7 103.2 99.1 100.2 100.2 100.4 100.4 100.2 99.8 100.5 101.2 100.7
     Lương thực 102.1 101.7 100.2 100.3 100.3 100.2 100.4 100.3 100.4 101.3 103.8 102.4
     Thực phẩm 101.4 103.7 98.9 100.2 100.1 100.4 100.5 100.1 99.3 100.2 100.5 100.1
Đồ uống và thuốc lá 101.2 101.5 99.5 100.1 100.4 100.3 100.6 100.2 100.3 100.3 100.8 99.9
May mặc, giày dép, mũ nón  100.9 100.8 100.3 100.2 100.4 100.4 100.3 100.5 100.7 100.4 100.0 100.7
Nhà ở và vật liệu xây dựng 100.8 100.7 100.1 99.7 100.9 101.0 100.8 101.1 100.9 99.5 99.8 100.5
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.6 100.6 100.4 100.4 100.5 100.7 100.3 100.3 100.4 100.5 100.7 100.7
Dược phẩm, y tế 100.5 100.5 100.5 100.1 100.4 100.5 100.3 100.3 100.2 100.6 100.2 100.2
Phương tiện đi lại,bưu điện  100.1 100.8 99.4 100.1 102.9 100.1 100.2 100.9 101.7 98.2 99.5 100.1
Giáo dục  100.1 100.1 100.1 100.1 100.3 99.8 100.3 100.3 100.7 101.6 100.1 100.1
Văn hoá, thể thao, giải trí 100.2 101.9 99.3 99.8 100.9 100.0 100.0 100.3 100.4 100.2 100.4 100.2
Hàng hoá và dịch vụ khác 100.8 101.7 99.6 100.2 101.0 99.7 100.5 100.2 100.0 100.9 101.0 100.8
Chỉ số giá vàng  104.0 105.4 101.8 104.8 117.6 94.4 96.9 102.3 97.1 96.9 101.7 103.2
Chỉ số đô la Mỹ  100.0 100.1 99.9 100.1 100.8 99.7 99.8 100.1 100.1 100.2 100.2 100.0
                         
  2005
                         
Chỉ số giá tiêu dùng 101.1 102.5 100.1 100.6 100.5 100.4 100.4 100.4 100.8 100.4 100.4 100.8
Lương thực, thực phẩm 101.7 104.1 100.2 100.5 100.6 100.5 100.0 100.3 100.4 100.4 100.5 101.4
     Lương thực 101.4 102.5 101.0 100.5 100.2 99.5 99.4 100.0 100.2 100.6 101.1 101.2
     Thực phẩm 101.9 104.3 100.0 100.5 100.8 100.9 100.2 100.4 100.4 100.3 100.1 101.7
Đồ uống và thuốc lá 100.8 101.7 99.8 100.2 100.8 99.8 100.2 100.4 100.0 100.4 100.3 100.5
May mặc, giày dép, mũ nón  100.7 100.5 99.8 100.3 100.4 100.3 100.3 100.6 100.6 100.4 100.5 100.6
Nhà ở và vật liệu xây dựng 100.3 100.4 100.4 101.1 100.8 100.0 101.7 100.6 101.7 101.1 100.7 100.6
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.8 100.4 100.2 100.4 100.3 100.3 100.3 100.5 100.3 100.4 100.3 100.6
Dược phẩm, y tế 100.4 100.4 100.3 100.6 100.4 100.5 100.4 100.2 100.5 100.4 100.5 100.3
Phương tiện đi lại,bưu điện  100.3 100.8 99.7 101.5 100.4 100.1 102.0 100.9 103.8 100.3 100.2 98.9
Giáo dục  100.1 100.0 100.1 100.2 100.1 100.7 100.6 100.6 101.3 100.7 100.2 100.4
Văn hoá, thể thao, giải trí 100.3 101.7 99.4 99.9 100.2 100.5 100.0 100.1 100.0 100.1 100.3 100.2
Hàng hoá và dịch vụ khác 100.9 101.6 99.5 100.2 100.4 100.3 100.6 100.5 100.4 100.4 100.5 100.7
Chỉ số giá vàng  98.0 98.2 102.0 99.2 99.8 98.5 101.2 100.3 101.6 104.1 100.9 107.5
Chỉ số đô la Mỹ  100.0 100.1 100.0 100.1 100.1 100.0 100.2 100.1 100.0 100.1 100.1 100.1
                         
  2004
                         
 Chỉ số giá tiêu dùng 101.1 103.0 100.8 100.5 100.9 100.8 100.5 100.6 100.3 100.0 100.2 100.6
Lương thực, thực phẩm 101.6 105.1 101.6 100.9 101.8 101.5 100.4 100.7 100.4 99.8 100.0 100.7
     Lương thực 102.1 101.5 102.8 101.8 102.3 100.5 99.7 100.8 100.4 99.8 100.7 101.1
     Thực phẩm 101.6 106.8 101.3 100.6 101.8 101.8 100.7 100.8 100.4 99.8 99.7 100.7
Đồ uống và thuốc lá 102.9 100.5 98.3 100.3 100.4 100.0 100.2 100.4 100.4 100.0 100.0 100.3
May mặc, giày dép, mũ nón  101.2 99.7 100.5 100.7 99.9 100.1 100.2 100.4 100.5 100.2 100.2 100.5
Nhà ở và vật liệu xây dựng 100.8 101.5 102.1 100.4 100.2 99.8 100.0 100.6 100.5 100.5 100.5 100.5
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.5 100.7 99.7 100.5 100.1 100.1 100.5 100.4 100.3 100.4 100.1 100.3
Dược phẩm , y tế 100.7 100.5 103.1 101.2 101.0 99.9 101.0 100.8 100.1 100.2 100.1 100.1
Phương tiện đi lại,bưu điện  100.0 100.7 99.9 100.1 100.2 100.0 103.1 100.0 100.1 100.1 101.2 100.4
Giáo dục  100.2 100.0 96.6 100.1 100.1 99.9 100.4 100.4 100.4 100.3 99.7 100.1
Văn hoá,thể thao, giải trí 100.4 101.6 100.8 100.5 100.0 99.6 99.8 99.9 99.9 99.6 100.0 100.1
Hàng hoá và dịch vụ khác 100.9 101.8 99.0 100.0 100.4 100.0 100.9 100.4 100.3 100.4 100.1 101.0
 Chỉ số giá vàng  103.1 99.1 100.2 102.3 95.9 98.6 100.5 100.4 101.5 101.7 103.2 104.9
Chỉ số đô la Mỹ  99.7 100.4 100.5 99.9 99.7 100.0 99.9 100.1 100.1 100.0 100.0 100.1
                         
  2003
                         
 Chỉ số giá tiêu dùng 100.9 102.2 99.4 100.0 99.9 99.7 99.7 99.9 100.1 99.8 100.6 100.8
Lương thực, thực phẩm 101.3 103.4 98.1 99.7 99.7 99.5 99.5 99.8 99.9 100.0 100.9 101.1
     Lương thực 101.6 101.2 99.1 99.4 99.1 98.4 98.8 100.1 100.0 100.5 102.8 102.0
     Thực phẩm 101.3 104.4 97.6 99.8 99.9 99.9 99.7 99.6 99.8 99.7 100.3 100.9
Đồ uống và thuốc lá 100.9 102.2 99.4 99.8 99.8 100.0 100.0 100.1 100.1 100.3 100.3 100.6
May mặc, giày dép, mũ nón  100.8 100.6 99.8 100.4 100.5 100.0 100.0 100.0 100.2 100.1 100.5 100.5
Nhà ở và vật liệu xây dựng 100.6 100.5 101.9 100.4 99.5 99.6 100.2 100.2 100.1 100.0 100.5 100.6
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.3 100.2 100.2 100.1 100.2 100.1 100.0 99.7 100.0 100.2 100.5 100.4
Dược phẩm , y tế 100.7 100.5 108.1 102.6 101.3 99.8 100.4 100.3 102.7 102.0 100.9 100.1
Phương tiện đi lại,bưu điện  100.4 101.3 100.7 99.8 99.8 99.9 99.9 99.9 100.0 96.7 99.5 100.2
Giáo dục  100.3 100.1 100.0 100.1 100.0 100.5 100.0 100.3 102.0 101.1 100.4 100.1
Văn hoá,thể thao, giải trí 100.3 101.3 98.6 99.9 99.7 99.8 99.6 99.9 99.8 100.0 99.6 100.2
Hàng hoá và dịch vụ khác 100.6 102.1 98.9 100.1 100.3 100.1 100.0 100.1 100.1 100.0 100.3 101.7
Chỉ số giá vàng  105.5 104.8 98.8 96.9 100.2 103.8 99.8 100.1 102.9 103.4 103.0 105.1
 Chỉ số đô la Mỹ  100.2 100.2 100.0 100.1 100.0 100.1 100.2 100.1 100.1 100.2 100.5 100.5
                         
  2002
                         
Chỉ số giá tiêu dùng 101.1 102.2 99.2 100.0 100.3 100.1 99.9 100.1 100.2 100.3 100.3 100.3
Lương thực, thực phẩm 101.9 104.0 98.9 100.0 100.7 100.2 99.6 100.0 100.3 99.8 100.0 100.3
     Lương thực 104.0 102.7 98.9 98.2 99.5 97.5 98.6 99.9 100.6 100.2 101.1 101.6
     Thực phẩm 101.1 104.6 99.3 100.8 101.3 101.4 100.1 100.0 100.1 99.6 99.5 99.8
Đồ uống và thuốc lá 100.4 101.4 99.2 99.8 100.4 100.1 100.2 100.2 100.3 100.6 100.3 100.7
May mặc, giày dép, mũ nón  100.6 100.5 99.7 99.9 99.8 100.0 99.9 100.1 100.4 100.0 100.1 100.1
Nhà ở và vật liệu xây dựng 100.0 100.2 99.8 99.9 100.3 100.5 100.2 100.2 100.4 103.1 101.9 100.5
Thiết bị và đồ dùng gia đình 100.4 100.3 99.7 100.1 100.0 100.0 100.0 100.1 100.1 99.9 100.0 100.2
Dược phẩm , y tế 100.2 100.1 99.9 100.0 100.2 100.0 100.1 99.8 99.9 100.0 100.1 100.2
Phương tiện đi lại,bưu điện  100.1 101.0 99.1 99.9 99.9 100.0 100.0 100.1 100.0 101.0 100.6 100.0
Giáo dục  100.0 100.2 98.8 100.0 99.9 100.3 100.8 99.4 100.4 100.6 100.5 100.3
Văn hoá,thể thao, giải trí 100.2 101.4 98.8 99.5 99.8 100.0 99.0 100.4 100.0 99.8 100.2 99.9
Hàng hoá và dịch vụ khác 100.9 101.3 99.0 99.9 99.8 100.0 99.7 100.3 100.1 100.6 100.1 100.3
 Chỉ số giá vàng  101.5 101.5 101.8 103.7 102.6 103.9 99.8 99.8 100.4 101.8 99.8 101.2
 Chỉ số đô la Mỹ  100.1 100.2 100.2 100.3 100.2 100.3 100.1 100.2 100.1 100.2 100.1 100.1
                         

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep