Số lượng chợ có đến 31⁄12 hàng năm phân theo hạng và phân theo địa phương
          Chợ
    2008 2009 2010 2011
CẢ NƯỚC 7871 8495 8528 8550
Phân theo hạng        
  Hạng 1 215 219 224 232
  Hạng 2 921 954 907 936
  Hạng 3 6735 7322 7397 7382
Phân theo địa phương        
Đồng bằng sông Hồng 1717 1745 1771 1782
  Hà Nội 362 410 411 411
  Vĩnh Phúc 103 64 59 59
  Bắc Ninh 86 91 91 91
  Quảng Ninh 131 138 132 132
  Hải Dương 150 150 176 176
  Hải Phòng 155 151 152 143
  Hưng Yên 99 99 99 99
  Thái Bình 233 233 233 233
  Hà Nam 87 93 98 106
  Nam Định 196 201 201 213
  Ninh Bình 115 115 119 119
Trung du và miền núi phía Bắc 1236 1393 1404 1423
  Hà Giang 195 186 196 193
  Cao Bằng 75 77 78 80
  Bắc Kạn  66 77 65 65
  Tuyên Quang 63 77 78 79
  Lào Cai 72 70 72 72
  Yên Bái 104 105 105 107
  Thái Nguyên 135 137 135 137
  Lạng Sơn 79 84 84 84
  Bắc Giang 11 130 130 131
  Phú Thọ 208 210 214 214
  Điện Biên 30 27 30 38
  Lai Châu 15 14 22 26
  Sơn La 98 98 103 105
  Hòa Bình 85 101 92 92
Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung  2325 2475 2462 2427
  Thanh Hóa 401 405 405 408
  Nghệ An 214 370 380 370
  Hà Tĩnh 171 173 173 173
  Quảng Bình 134 142 152 155
  Quảng Trị 154 77 77 77
  Thừa Thiên - Huế 150 151 153 153
  Đà Nẵng  84 85 85 85
  Quảng Nam 145 156 156 160
  Quảng Ngãi 155 155 153 157
  Bình Định 212 212 210 171
  Phú Yên 141 149 150 146
  Khánh Hòa 125 125 125 125
  Ninh Thuận 100 99 101 101
  Bình Thuận 139 176 142 146
Tây Nguyên  345 352 356 370
  Kon Tum 30 30 25 27
  Gia Lai 73 73 76 84
  Đắk Lắk 138 145 146 146
  Đắk Nông 38 38 43 46
  Lâm Đồng 66 66 66 67
Đông Nam Bộ  572 763 756 766
  Bình Phước 50 50 50 50
  Tây Ninh 95 103 86 105
  Bình Dương 78 81 83 86
  Đồng Nai 37 192 193 199
  Bà Rịa - Vũng Tàu 74 88 89 79
  TP. Hồ Chí Minh 238 249 255 247
Đồng bằng sông Cửu Long 1676 1767 1779 1782
  Long An 113 114 122 125
  Tiền Giang 171 171 171 171
  Bến Tre 172 172 174 170
  Trà Vinh 112 112 111 115
  Vĩnh Long 101 101 103 108
  Đồng Tháp 186 228 228 229
  An Giang 229 269 278 279
  Kiên Giang 165 150 146 132
  Cần Thơ 102 104 102 107
  Hậu Giang 60 64 64 65
  Sóc Trăng 120 125 125 125
  Bạc Liêu 72 72 69 69
  Cà Mau 73 85 86 87
           

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep