Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng so với kỳ gốc 2009
                        %
  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
                       
2011
Chỉ số giá tiêu dùng 118.4 120.9 123.5 127.6 130.4 131.9 133.4 134.6 135.7 136.2 136.8 137.5
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 123.6 128.1 130.6 136.5 140.6 143.1 146.2 148.1 148.6 148.6 149.5 150.5
Lương thực 129.3 131.2 134.1 137.4 139.8 140.3 138.8 139.7 141.8 143.6 148.3 150.4
Thực phẩm 122.4 127.9 129.9 137.2 142.1 145.6 150.2 152.6 152.1 151.4 151.0 151.7
Đồ uống và thuốc lá 116.3 118.8 119.8 121.0 122.1 123.0 123.8 124.5 125.2 125.9 126.2 126.8
May mặc, giày dép, mũ nón 114.0 115.5 116.7 118.6 120.0 120.7 121.6 122.6 123.7 124.5 125.3 126.4
Nhà ở và vật liệu xây dựng 126.6 127.6 132.3 138.1 142.5 143.3 143.8 145.1 145.7 145.6 145.8 146.5
Thiết bị và đồ dùng gia đình 109.2 109.9 111.2 112.7 113.8 114.7 115.4 115.9 116.5 117.4 118.1 118.9
Dược phẩm, y tế 105.1 105.4 106.2 107.3 108.6 108.8 109.3 109.5 109.8 110.3 110.6 110.8
Giao thông 115.1 116.3 124.1 131.6 135.1 135.6 136.0 136.3 135.9 135.8 135.7 136.0
Bưu chính viễn thông 90.1 90.1 90.1 90.1 88.6 88.6 88.6 88.5 88.4 88.3 88.3 88.2
Giáo dục 127.5 128.7 129.8 130.2 130.5 131.1 131.5 133.0 144.4 149.1 149.2 149.3
Văn hoá, thể thao, giải trí 107.9 109.2 110.3 111.7 112.7 113.6 114.1 114.4 115.2 115.5 115.5 115.9
Hàng hoá và dịch vụ khác 118.7 120.3 122.0 123.3 125.8 126.9 127.5 128.8 130.6 130.8 131.6 132.4
Chỉ số giá vàng 185.3 184.6 193.9 191.5 194.3 195.0 196.7 213.8 241.9 231.7 232.3 230.1
Chỉ số giá đô la Mỹ 118.7 119.8 123.4 121.5 120.3 119.3 119.1 119.4 120.4 120.9 121.7 121.7
2010
Chỉ số giá tiêu dùng 105.6 107.6 108.4 108.6 108.9 109.1 109.2 109.4 110.9 112.0 114.1 116.4
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 106.0 109.3 110.4 109.7 109.6 110.0 110.2 110.5 111.4 112.8 116.7 120.6
Lương thực 111.9 115.2 114.1 111.9 110.5 109.6 108.5 109.2 111.8 113.9 120.8 126.4
Thực phẩm 103.8 107.4 109.0 108.4 108.5 109.3 109.8 109.9 110.3 111.7 115.3 119.1
Đồ uống và thuốc lá 105.6 108.0 108.1 108.5 108.9 109.6 110.0 110.4 110.8 111.8 112.9 114.4
May mặc, giày dép, mũ nón 104.6 106.0 106.2 106.6 106.9 107.3 107.6 108.2 108.5 109.0 110.0 111.9
Nhà ở và vật liệu xây dựng 109.7 111.6 113.2 116.0 117.7 117.7 117.2 117.3 118.5 119.8 121.8 124.9
Thiết bị và đồ dùng gia đình 102.2 103.2 103.6 104.0 104.4 104.9 105.4 105.8 106.1 106.6 107.4 108.3
Dược phẩm, y tế 100.8 101.3 101.6 101.9 102.2 102.4 102.6 103.1 103.4 103.7 104.3 104.7
Giao thông 110.7 112.3 113.3 113.4 113.6 112.8 111.7 112.1 113.1 113.4 113.7 114.2
Bưu chính viễn thông 95.7 94.5 94.3 94.2 94.2 94.7 94.6 90.3 90.2 90.2 90.1 90.1
Giáo dục 104.1 104.2 104.4 104.5 104.6 104.7 104.8 106.2 118.9 123.6 123.9 124.0
Văn hoá, thể thao, giải trí 102.2 103.5 104.0 104.2 104.6 105.0 105.3 105.4 105.9 106.1 106.7 107.2
Hàng hoá và dịch vụ khác 107.4 110.1 110.8 111.1 112.6 113.1 113.5 113.7 114.3 115.1 116.3 117.5
Chỉ số giá vàng 138.4 135.6 137.2 136.1 138.7 143.0 146.1 144.8 150.0 161.8 175.8 185.4
Chỉ số giá đô la Mỹ 108.4 108.8 110.2 109.9 109.2 109.0 109.4 109.9 111.7 112.4 115.7 119.0
                         
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep