Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ các tháng so với kỳ gốc 2005
                        %
  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
                       
2011
Chỉ số giá tiêu dùng 176.9 180.6 184.5 190.6 194.9 197.0 199.3 201.1 202.8 203.5 204.3 205.4
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 216.3 224.2 228.7 239.0 246.2 250.6 255.9 259.3 260.1 260.2 261.7 263.5
Lương thực 248.0 251.7 257.2 263.6 268.2 269.1 266.7 268.0 272.1 275.5 284.5 288.5
Thực phẩm 204.9 214.2 217.5 229.7 237.8 243.7 251.5 255.4 254.7 253.5 252.8 254.0
Đồ uống và thuốc lá 156.2 159.5 160.9 162.6 164.1 165.3 166.3 167.3 168.2 169.1 169.5 170.3
May mặc, giày dép, mũ nón 150.3 152.4 153.9 156.4 158.2 159.2 160.4 161.6 163.1 164.2 165.2 166.6
Nhà ở và vật liệu xây dựng 182.0 183.5 190.3 198.6 204.9 206.1 206.8 208.7 209.4 209.4 209.6 210.7
Thiết bị và đồ dùng gia đình 143.8 144.7 146.5 148.5 149.9 151.0 151.9 152.7 153.5 154.6 155.5 156.6
Dược phẩm, y tế 133.6 134.0 135.0 136.3 138.0 138.3 138.9 139.2 139.6 140.2 140.5 140.9
Giao thông 161.8 163.4 174.4 184.9 189.8 190.6 191.1 191.5 191.0 190.8 190.8 191.1
Bưu chính viễn thông 69.8 69.8 69.8 69.8 68.6 68.6 68.6 68.6 68.5 68.4 68.4 68.3
Giáo dục 150.3 151.6 153.0 153.4 153.8 154.5 154.9 156.7 170.2 175.6 175.8 175.9
Văn hoá, thể thao, giải trí 126.3 127.8 129.1 130.8 131.9 133.0 133.5 134.0 134.8 135.2 135.2 135.7
Hàng hoá và dịch vụ khác 168.3 170.6 172.9 174.7 178.3 179.8 180.7 182.5 185.0 185.4 186.5 187.6
Chỉ số giá vàng 419.1 417.6 438.5 433.3 439.5 441.0 444.9 483.6 547.1 524.0 525.4 520.3
Chỉ số giá đô la Mỹ 130.5 131.8 135.8 133.6 132.3 131.3 131.0 131.4 132.4 132.9 133.9 133.9
2010
Chỉ số giá tiêu dùng 157.7 160.8 162.0 162.2 162.7 163.0 163.1 163.5 165.6 167.4 170.5 173.9
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 185.6 191.3 193.3 192.0 191.8 192.5 192.9 193.5 195.0 197.6 204.4 211.1
Lương thực 214.6 220.9 218.9 214.7 212.0 210.2 208.2 209.6 214.4 218.5 231.6 242.4
Thực phẩm 173.7 179.7 182.4 181.5 181.6 182.9 183.8 184.0 184.7 187.0 193.1 199.4
Đồ uống và thuốc lá 141.8 145.0 145.3 145.8 146.3 147.2 147.8 148.2 148.9 150.2 151.7 153.6
May mặc, giày dép, mũ nón 137.9 139.8 140.0 140.5 141.0 141.4 141.9 142.6 143.1 143.7 145.0 147.6
Nhà ở và vật liệu xây dựng 157.8 160.5 162.8 166.8 169.3 169.3 168.5 168.6 170.4 172.2 175.2 179.6
Thiết bị và đồ dùng gia đình 134.6 135.9 136.4 137.0 137.5 138.2 138.7 139.3 139.7 140.4 141.5 142.7
Dược phẩm, y tế 128.2 128.7 129.1 129.5 129.9 130.2 130.5 131.0 131.5 131.8 132.6 133.1
Giao thông 155.5 157.8 159.2 159.4 159.6 158.5 157.0 157.6 159.0 159.3 159.8 160.5
Bưu chính viễn thông 74.1 73.2 73.1 73.0 73.0 73.4 73.3 70.0 69.9 69.9 69.8 69.8
Giáo dục 122.7 122.8 123.0 123.2 123.3 123.4 123.5 125.1 140.1 145.6 145.9 146.1
Văn hoá, thể thao, giải trí 119.7 121.1 121.8 122.1 122.5 123.0 123.3 123.4 124.0 124.2 124.9 125.6
Hàng hoá và dịch vụ khác 152.3 156.1 157.0 157.5 159.6 160.3 160.8 161.1 162.0 163.2 164.8 166.5
Chỉ số giá vàng 313.1 306.7 310.4 307.9 313.8 323.5 330.5 327.6 339.3 366.0 397.7 419.3
Chỉ số giá đô la Mỹ 119.3 119.7 121.2 120.9 120.1 119.9 120.3 120.9 122.9 123.6 127.3 131.0
                         
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep