Chi tiêu bình quân một ngày của khách quốc tế đến Việt Nam phân theo một số quốc tịch
          Đô la Mỹ
  2003 2005 2007 2009 Sơ bộ 2011
BÌNH QUÂN CHUNG 74.6 76.4 83.5 91.2 105.4
Phân theo quốc tịch
Bỉ 77.7 69.1 58.6 72.8 100.6
Cam-pu-chia 52.9 103.5 149.3 115.5
Ca-na-đa 56.7 74.8 89.5 73.0 113.6
CHND Trung Hoa 67.4 73.3 67.8 90.1 108.0
Đài Loan 91.0 78.3 103.3 113.0 101.5
Đan Mạch 83.5 87.6 57.0 174.3 97.5
Đức 75.8 70.5 76.1 96.8 93.3
Hà Lan 60.6 73.2 80.2 62.6 85.4
Hàn Quốc 65.3 97.3 99.5 118.5 131.6
Hoa Kỳ 92.8 77.0 83.1 99.5 113.2
In-đô-nê-xi-a 83.7 99.6 94.8 147.3 157.1
I-ta-li-a 94.4 50.9 73.8 91.4 101.8
Lào 79.2 57.0 73.1 105.5
Liên bang Nga 85.5 47.9 96.9 93.3 108.1
Ma-lai-xi-a 95.0 103.6 109.0 105.1 142.2
Na Uy 56.4 82.9 95.8 75.0
Nhật Bản 80.6 86.2 127.2 133.1 167.8
Niu-di-lân 59.3 85.2 86.1 101.2 87.1
Ôx-trây-li-a 79.1 88.2 78.1 100.7 109.9
Pháp 61.7 77.1 77.9 75.2 77.6
Phi-li-pin 78.7 64.3 55.0 90.3 116.9
Tây Ban Nha 86.3 103.6 90.7 82.5 98.4
Thái Lan 96.1 73.6 85.1 134.3 130.0
Thụy Điển 63.1 65.4 97.5 74.0 123.6
Thụy Sĩ 57.5 53.6 105.6 59.6 114.4
Vương quốc Anh  84.7 75.0 69.1 77.4 94.4
Xin-ga-po 124.3 120.8 111.9 127.0 140.2
           
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep