Số khách quốc tế đến Việt Nam
  1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 Sơ bộ 2010
TỔNG SỐ  1351.3 1607.2 1715.6 1520.1 1781.8 2140.1 2330.8 2628.2 2429.6 2927.9 3477.5 3583.5 4229.3 4235.8 3747.4 5049.9 6014.0
Phân theo mục đích đến 
Du lịch 610.6 661.7 691.4 598.9 837.6 1138.9 1222.1 1462.0 1238.5 1584.0 2038.5 2068.9 2605.7 2612.9 2240.9 3110.4 3651.3
Thương mại 308.0 364.9 403.2 291.9 266.0 419.6 401.1 445.9 468.4 521.7 495.6 575.8 673.8 844.3 742.1 1023.6 1003.0
Thăm thân nhân  Bitmap
432.7
273.8 371.8 301.0 337.1 400.0 390.4 425.4 392.2 467.4 508.2 560.9 601.0 510.5 517.8 574.1 1007.3
Các mục đích khác 306.8 249.2 328.3 341.1 181.6 317.2 294.9 330.5 354.8 435.2 377.9 348.8 268.1 246.6 341.7 352.5
Phân theo phương tiện đến
     Đường hàng không  1206.8 939.6 1033.7 873.7 1022.1 1113.1 1294.5 1540.3 1394.8 1821.7 2335.2 2702.4 3300.8 3283.2 3025.6 4061.7 5031.6
     Đường thủy 21.7 161.9 131.5 157.2 187.9 256.1 284.7 309.1 241.5 263.3 200.5 224.1 225.0 151.7 65.9 50.5 46.3
     Đường bộ 122.8 505.7 550.4 489.3 571.8 770.9 751.6 778.8 793.3 842.9 941.8 657.0 703.5 800.9 655.9 937.6 936.1
                                   
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep