Chỉ số giá bán sản phẩm của người sản xuất hàng công nghiệp (Năm trước = 100)
                        %
  2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011
Chỉ số chung  99.8 102.1 101.8 103.6 106.4 104.4 104.2 106.8 121.8 107.4 112.6 118.4
Sản phẩm khai thác mỏ  108.8 106.1 98.2 129.3 111.0 106.5 103.2 116.8 122.9 104.4 135.1 130.3
Than cứng, non, bùn  98.4 119.5 97.9 100.0 132.1 102.3 102.4 108.6 110.7 107.2 119.2 108.8
Dầu khô, khí tự nhiên  141.2 90.9 102.3 181.8 110.7 108.6 102.1 132.3 135.6 95.0 153.0 157.1
Quặng kim loại  94.8 99.7 100.3 100.0 119.7 103.9 108.8 101.2 123.3 105.7 110.2 136.4
Đá, sản phẩm khai khoáng  98.3 113.1 96.7 115.2 99.3 103.2 104.8 104.5 125.0 120.4 110.0 120.3
Sản phẩm chế biến  98.8 102.0 102.3 101.5 106.7 103.8 104.4 105.6 121.7 107.9 108.0 116.5
Thực phẩm, đồ uống  97.2 99.7 102.6 101.4 104.1 102.7 103.2 107.4 122.5 112.4 113.6 120.6
Thuốc lào, thuốc lá  100.7 100.1 99.4 101.5 99.0 100.6 103.5 109.7 112.3 116.2 109.6 113.3
Sản phẩm dệt  100.9 107.6 96.2 105.8 106.3 107.6 106.4 103.2 112.3 100.3 114.3 124.7
Trang phục, thuộc da  110.8 111.4 113.2 80.1 101.8 100.5 105.9 101.9 111.4 106.6 106.1 111.8
Thuộc da sơ chế, vali, túi  95.4 98.2 106.7 98.6 104.7 104.7 104.4 97.2 122.7 119.8 112.5 117.4
Sản phẩm từ gỗ, tre  92.1 103.0 105.2 106.9 113.8 103.1 102.1 113.7 125.7 111.4 110.4 112.1
Giấy, sản phẩm từ giấy  98.1 118.0 113.4 109.3 100.5 97.8 99.9 114.6 156.3 111.2 105.8 111.5
In, sao bản ghi  97.0 100.7 97.6 103.8 102.4 102.9 104.0 106.7 154.4 129.1 107.2 107.2
Sản phẩm hoá chất 99.1 102.8 102.7 107.8 108.9 100.8 100.2 106.3 138.4 108.4 107.5 119.3
Sản phẩm từ cao su, plastic  97.1 107.1 102.6 110.4 108.8 129.7 119.0 97.2 117.3 104.3 111.8 117.9
SP từ khoáng chất phi kim loại  96.6 101.4 101.7 103.4 116.4 107.5 110.5 103.0 115.5 107.5 106.2 119.4
Kim loại khác  105.4 97.2 112.3 105.9 113.5 108.6 101.5 115.8 133.8 92.3 109.9 120.5
Sản phẩm từ kim loại  98.1 93.8 100.7 96.9 103.1 103.9 100.4 107.2 122.3 106.3 106.1 116.5
Máy và thiết bị  102.4 94.1 98.8 99.3 130.1 103.0 100.1 104.1 119.4 94.2 117.7 122.6
Máy móc, thiết bị khác  102.6 105.6 96.8 100.3 120.0 98.7 101.2 104.0 121.3 105.8 103.7 108.1
Sản xuất radio, tivi, thiết bị truyền thông  98.0 101.7 102.9 100.2 103.4 100.5 99.1 99.3 97.9 97.8 100.0 101.2
Xe động cơ, rơ moóc  92.9 98.1 98.1 101.9 99.9 100.5 99.3 100.5 100.3 105.2 99.9 107.7
Phương tiện vận tải khác  98.9 101.2 96.1 104.9 104.2 101.5 103.5 105.7 114.9 110.8 100.3 103.3
Giường, tủ, bàn, ghế  100.2 106.5 102.3 111.9 101.8 100.6 103.4 105.6 119.0 108.2 109.3 113.3
Điện, nước  106.5 101.6 97.3 113.5 100.1 104.7 102.0 104.8 108.2 113.5 107.4 111.9
Điện  106.8 100.5 97.3 112.1 98.4 107.6 101.1 104.7 110.5 116.1 113.5 116.3
Nước  102.9 109.2 98.3 122.4 108.8 100.5 102.1 105.2 106.8 112.1 105.4 108.2
                         
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep