Chỉ số giá xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa (Năm trước = 100
                                  %
  1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011
CHỈ SỐ GIÁ XUẤT KHẨU CHUNG
Chỉ số chung 113.1 103.5 100.4 96.6 98.9 104.4 93.2 100.7 109.3 112.0 113.9 107.3 107.2 124.8 88.1 110.7 119.6
Hàng tiêu dùng  111.3 102.6 100.1 100.4 94.4 96.5 92.0 102.3 105.3 104.1 104.1 103.6 105.8 115.8 96.3 102.2 117.3
     Lương thực , thực phẩm 119.2 103.2 97.7 99.7 94.0 90.4 85.8 106.1 108.9 106.6 108.7 106.6 110.8 126.0 93.8 102.7 121.4
     Hàng phi lương thực, thực phẩm 100.0 101.1 107.5 102.5 95.8 100.5 97.9 98.7 101.2 101.3 99.9 101.1 101.8 107.3 98.4 101.8 113.3
Tư liệu sản xuất 112.1 104.2 100.6 93.9 102.5 120.6 94.7 99.3 116.7 126.6 132.4 114.2 108.7 140.9 71.0 126.5 123.9
     Nguyên, nhiên, vật liệu 112.1 104.9 100.6 93.7 102.5 121.3 94.5 99.3 117.4 127.8 134.2 115.1 109.4 143.8 68.5 128.2 125.4
     Máy móc, thiết bị, phụ tùng 100.0 101.5 102.6 94.9 80.3 100.4 100.0 100.3 100.7 97.9 100.5 100.5 105.2 112.1 88.2 104.1 107.7
CHỈ SỐ GIÁ NHẬP  KHẨU CHUNG
Chỉ số chung 107.3 104.8 103.5 98.0 90.1 103.4 98.3 99.9 103.4 109.6 107.8 103.8 105.1 118.2 88.4 105.6 120.2
Hàng tiêu dùng 106.5 102.5 103.1 97.3 95.3 96.5 97.6 97.8 101.1 100.8 102.2 101.3 106.9 110.2 95.3 105.6 119.0
     Lương thực , thực phẩm 116.5 102.8 103.0 96.5 93.5 99.2 96.9 98.8 103.5 105.9 103.4 104.0 117.5 121.6 90.4 106.2 120.7
     Hàng phi lương thực, thực phẩm 100.0 102.3 103.2 97.8 97.5 93.8 97.8 97.6 100.6 100.3 102.1 100.8 105.4 108.4 96.1 105.6 118.6
Tư liệu sản xuất 107.5 105.4 103.6 98.2 90.1 104.9 98.4 100.2 103.8 112.6 109.5 104.6 104.7 120.5 86.5 105.6 120.4
     Nguyên, nhiên, vật liệu 107.7 106.4 103.6 97.9 89.5 105.5 97.7 99.9 104.8 114.8 111.6 105.3 106.0 127.1 82.3 107.6 122.9
     Máy móc, thiết bị, phụ tùng 106.1 104.3 103.8 100.3 95.2 98.5 100.5 101.3 100.4 101.1 101.6 100.8 101.0 103.6 97.4 99.9 112.7
                                   
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep