Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ tháng 12 so với cùng kỳ năm trước
            %
  2005 2007 2008 2009 2010 2011
           
Chỉ số giá tiêu dùng 108.4 112.6 119.9 106.5 111.8 118.1
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 110.8 118.9 131.9 105.8 116.2 124.8
Lương thực 107.8 115.4 143.3 107.5 118.0 119.0
Thực phẩm 112.0 121.2 126.5 104.3 116.7 127.4
Đồ uống và thuốc lá 104.9 106.8 113.1 107.6 109.6 110.9
May mặc, giày dép, mũ nón 105.0 106.7 112.9 106.1 108.4 112.9
Nhà ở và vật liệu xây dựng 109.8 117.1 108.5 112.6 115.7 117.3
Thiết bị và đồ dùng gia đình 104.8 105.2 112.7 104.9 106.6 109.8
Dược phẩm, y tế 104.9 107.1 109.4 103.3 104.2 105.8
Giao thông 110.3 109.5 111.0 112.5 103.8 119.0
Bưu chính viễn thông 99.0 96.5 84.9 94.6 94.1 97.9
Giáo dục 105.0 102.0 106.9 106.1 119.4 120.4
Văn hoá, thể thao, giải trí 102.7 101.7 110.3 102.1 105.3 108.1
Hàng hoá và dịch vụ khác 106.0 109.0 113.0 111.3 111.8 112.7
Chỉ số giá vàng 111.3 127.4 106.8 164.3 130.0 124.1
Chỉ số giá đô la Mỹ 100.9 100.0 106.3 110.7 109.7 102.2
             
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep